Web Mobile version
HOSE
HNX
Tiêu điểm
Bản tin BSI
Phân tích - nghiên cứu
Thống kê thị trường
Dịch vụ
Hướng dẫn
Tuyển dụng   

TT

Mã TP

Tên TP

Tổ chức

PH

Kỳ

hạn

 (năm)

Lợi suất

(%)

Ngày

PH

Ngày

 NY

KL

NY

1

QH052002

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.1

28/04/2005

14/07/2005

100,000

2

QH051001

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.6

21/04/2005

14/07/2005

250,000

3

QH051002

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.6

28/04/2005

14/07/2005

100,000

4

QH052001

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.1

21/04/2005

14/07/2005

100,000

5

HN051001

Chính quyền ĐP

UBNDTP Hà Nội

5

9.07

20/10/2005

28/10/2005

1,500,000

6

HN051002

Chính quyền ĐP

UBNDTP Hà Nội

5

9.1

11/01/2005

7/11/2005

8,550,000

7

QH052003

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.25

18/11/2005

1/12/2005

1,400,000

8

CP061601

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

10

8.95

28/03/2006

7/4/2006

1,600,000

9

CP061102

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.75

26/04/2006

10/5/2006

4,000,000

10

CP061104

Chính Phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.73

17/05/2006

10/5/2006

7,000,000

11

CP061103

Chính Phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.75

05/10/2006

19/05/2006

3,500,000

12

QH062101

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.25

17/05/2006

7/6/2006

200,000

13

CP061105

Chính Phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.73

06/07/2006

15/06/2006

5,000,000

14

CP061106

Chính Phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.72

21/06/2006

4/7/2006

4,920,000

15

QH060802

Chính phủ

Ngân hàng PT

2

8.05

20/06/2006

7/7/2006

300,000

16

QH060902

Chính phủ

Ngân hàng PT

3

8.15

20/06/2006

7/7/2006

300,000

17

QH061102

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.75

20/06/2006

7/7/2006

400,000

18

QH061103

Chính phủ

Ngân hàng PT

0

8.75

29/06/2006

18/07/2006

500,000

19

CP061107

Chính Phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.7

19/07/2006

27/07/2006

3,000,000

20

QH062104

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.25

17/07/2006

2/8/2006

500,000

21

CP061108

Chính Phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.67

26/07/2006

3/8/2006

4,800,000

22

QH061105

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.75

21/07/2006

8/8/2006

500,000

23

CP061109

Chính Phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.63

08/02/2006

10/8/2006

3,000,000

24

QH061106

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.75

28/07/2006

11/8/2006

1,000,000

25

QH060806

Chính phủ

Ngân hàng PT

2

8.05

28/07/2006

11/8/2006

500,000

26

QH062107

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.25

31/07/2006

16/08/2006

500,000

27

QH061108

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.75

08/03/2006

17/08/2006

1,000,000

28

QH060908

Chính phủ

Ngân hàng PT

3

8.15

08/03/2006

17/08/2006

1,000,000

29

QH060808

Chính phủ

Ngân hàng PT

2

8.05

08/03/2006

17/08/2006

1,000,000

30

CP061111

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.39

08/09/2006

21/08/2006

5,000,000

31

CP061110

Chính Phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.25

16/08/2006

24/08/2006

5,000,000

32

QH061109

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.75

08/09/2006

24/08/2006

1,000,000

33

QH060909

Chính phủ

Ngân hàng PT

3

8.15

08/09/2006

24/08/2006

1,000,000

34

QH060809

Chính phủ

Ngân hàng PT

2

8.05

08/09/2006

24/08/2006

1,000,000

35

QH061110

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.75

17/08/2006

1/9/2006

1,000,000

36

QH060910

Chính phủ

Ngân hàng PT

3

8.15

17/08/2006

1/9/2006

1,000,000

37

QH060810

Chính phủ

Ngân hàng PT

2

8.05

17/08/2006

1/9/2006

1,000,000

38

CP061113

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.25

23/08/2006

1/9/2006

2,700,000

39

QH061112

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.75

17/08/2006

1/9/2006

3,700,000

40

QH062112

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.25

17/08/2006

1/9/2006

50,000

41

QH060813

Chính phủ

Ngân hàng PT

2

8

25/08/2006

7/9/2006

1,600,000

42

QH060913

Chính phủ

Ngân hàng PT

3

8.1

25/08/2006

7/9/2006

2,000,000

43

QH062113

Chính phủ

Ngân hàng PT

0

9.2

25/08/2006

7/9/2006

2,000,000

44

QH061113

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.7

25/08/2006

7/9/2006

13,800,000

45

CP061112

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.25

30/08/2006

7/9/2006

2,000,000

46

QH060911

Chính phủ

Ngân hàng PT

3

8.15

17/08/2006

7/9/2006

2,000,000

47

QH061111

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.75

17/08/2006

7/9/2006

2,000,000

48

QH061611

Chính phủ

Ngân hàng PT

0

8.95

17/08/2006

7/9/2006

500,000

49

QH062111

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.25

17/08/2006

7/9/2006

500,000

50

QH061114

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.7

25/08/2006

11/9/2006

500,000

51

QH062116

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.2

25/08/2006

15/09/2006

400,000

52

CP061114

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.4

13/09/2006

22/09/2006

2,000,000

53

QH060817

Chính phủ

Ngân hàng PT

2

7.7

09/12/2006

28/09/2006

4,800,000

54

QH061118

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.4

13/09/2006

28/09/2006

4,500,000

55

QH061618

Chính phủ

Ngân hàng PT

10

8.6

13/09/2006

28/09/2006

500,000

56

QH061119

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.4

19/09/2006

2/10/2006

2,000,000

57

QH061120

Ngân hàng PT

Ngân hàng PT

5

8.4

09/07/2006

5/10/2006

1,000,000

58

QH061121

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.7

30/08/2006

5/10/2006

3,000,000

59

QH062122

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.2

31/08/2006

5/10/2006

2,500,000

60

CP061116

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.39

20/09/2006

9/10/2006

2,000,000

61

CP061318

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

7

8.55

10/04/2006

19/10/2006

500,000

62

QH062123

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

8.9

09/12/2006

19/10/2006

300,000

63

QH061124

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.5

10/06/2006

19/10/2006

2,000,000

64

CP061115

 

Kho bạc Nhà Nước

5

8.4

27/09/2006

19/10/2006

2,000,000

65

QH062125

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9

10/06/2006

24/10/2006

1,700,000

66

QH062126

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9.25

08/11/2006

25/10/2006

600,000

67

QH061127

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.5

10/06/2006

25/10/2006

1,000,000

68

QH062128

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9

19/10/2006

26/10/2006

2,500,000

69

CP061117

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.4

18/10/2006

26/10/2006

2,000,000

70

QH062129

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9

17/10/2006

1/11/2006

250,000

71

QH061130

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.5

10/12/2006

1/11/2006

2,000,000

72

QH062131

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9

18/10/2006

2/11/2006

1,000,000

73

CP061119

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

0

8.39

25/10/2006

2/11/2006

3,000,000

74

HN061101

 

UBNDTP Hà Nội

5

8.7

24/10/2006

3/11/2006

400,000

75

HN061102

 

UBNDTP Hà Nội

5

8.75

27/10/2006

6/11/2006

4,600,000

76

QH061132

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.5

27/10/2006

14/11/2006

2,000,000

77

CP061320

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

7

8.55

11/01/2006

15/11/2006

2,000,000

78

CP061121

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.38

15/11/2006

24/11/2006

1,980,000

79

CP061123

 

Kho bạc Nhà Nước

5

8.36

15/11/2006

29/11/2006

2,000,000

80

CP061122

 

Kho bạc Nhà Nước

5

8.33

22/11/2006

4/12/2006

2,000,000

81

QH061133

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.5

15/11/2006

4/12/2006

200,000

82

QH062133

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9

15/11/2006

4/12/2006

1,000,000

83

QH061134

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.5

14/11/2006

6/12/2006

2,000,000

84

QH061135

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.5

24/11/2006

11/12/2006

3,000,000

85

CP061125

 

Kho bạc Nhà Nước

5

8.19

29/11/2006

13/12/2006

2,000,000

86

QH061136

Chính phủ

Ngân hàng PT

5

8.5

12/11/2006

21/12/2006

1,800,000

87

CP061124

Chính phủ

Kho bạc Nhà Nước

5

8.2

12/11/2006

21/12/2006

4,000,000

88

QH062138

Chính phủ

Ngân hàng PT

15

9

28/11/2006

22/12/2006

1,000,000

89

QH061137

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.5

30/11/2006

22/12/2006

500,000

90

QH062139

 

Ngân hàng PT Việt Nam

15

9

30/11/2006

26/12/2006

1,500,000

91

CP061327

 

Kho bạc Nhà Nước

7

8.36

13/12/2006

28/12/2006

2,000,000

92

QH062140

 

Ngân hàng PT Việt Nam

15

9

12/12/2006

29/12/2006

1,500,000

93

CP061126

 

Kho bạc Nhà Nước

5

8.2

22/12/2006

2/1/2007

1,900,000

94

QH061141

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.5

20/12/2006

5/1/2007

1,600,000

95

QH062142

 

Ngân hàng PT Việt Nam

15

9

22/12/2006

11/1/2007

2,000,000

96

QH071201

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.4

15/01/2007

19/01/2007

5,000,000

97

QH071202

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.4

01/10/2007

24/01/2007

1,400,000

98

QH071203

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.4

01/12/2007

24/01/2007

20,000,000

99

QH070904

 

Ngân hàng PT Việt Nam

2

7.7

01/12/2007

24/01/2007

3,200,000

100

CP071202

 

Kho bạc Nhà Nước

5

8.2

15/01/2007

26/01/2007

3,000,000

101

QH072205

 

Ngân hàng PT Việt Nam

15

9

17/01/2007

30/01/2007

2,000,000

102

QH070906

 

Ngân hàng PT Việt Nam

2

7.7

19/01/2007

31/01/2007

5,000,000

103

QH071207

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.4

23/01/2007

31/01/2007

5,000,000

104

CP071201

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.9

24/01/2007

31/01/2007

3,000,000

105

QH071208

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.4

24/01/2007

5/2/2007

17,500,000

106

QH072209

 

Ngân hàng PT Việt Nam

15

9

01/11/2007

6/2/2007

1,000,000

107

QH071210

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.4

22/01/2007

6/2/2007

3,000,000

108

CP071204

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.67

24/01/2007

6/2/2007

5,000,000

109

QH071211

 

Trái phiếu Chính phủ

5

8.1

26/01/2007

7/2/2007

30,000,000

110

QH071212

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.1

29/01/2007

7/2/2007

15,000,000

111

QH071213

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

8.4

23/01/2007

8/2/2007

6,600,000

112

QH072213

 

Ngân hàng PT Việt Nam

15

9

23/01/2007

8/2/2007

1,500,000

113

CP071203

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.7

31/01/2007

14/02/2007

5,000,000

114

CP071206

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.69

02/01/2007

14/02/2007

5,000,000

115

CP071205

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.62

02/07/2007

15/02/2007

5,000,000

116

QH071714

 

Ngân hàng PT Việt Nam

10

8.5

02/12/2007

5/3/2007

10,000,000

117

QH070915

 

Ngân hàng PT Việt Nam

2

7.4

31/01/2007

9/3/2007

15,000,000

118

CP071207

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.54

28/02/2007

9/3/2007

3,000,000

119

QH071016

 

Ngân hàng PT Việt Nam

3

7.3

02/12/2007

13/03/2007

10,000,000

120

QH072216

 

Ngân hàng PT Việt Nam

15

8.8

02/12/2007

13/03/2007

10,000,000

121

QH070916

 

Ngân hàng PT Việt Nam

2

7.2

02/12/2007

13/03/2007

10,000,000

122

CP071208

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.2

03/07/2007

20/03/2007

7,000,000

123

CP071210

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.5

03/05/2007

22/03/2007

7,000,000

124

CP071209

 

Kho bạc Nhà Nước

5

7.8

19/03/2007

2/4/2007

10,000,000

125

CP071412

 

Kho bạc Nhà Nước

7

7.04

21/03/2007

2/4/2007

7,000,000

126

QH070918

 

Ngân hàng PT Việt Nam

2

6.6

22/03/2007

4/4/2007

10,000,000

127

QH071018

 

Ngân hàng PT Việt Nam

3

6.7

22/03/2007

4/4/2007

10,000,000

128

CP071211

 

Kho bạc Nhà Nước

5

6.5

28/03/2007

6/4/2007

6,600,000

129

CP071414

 

Kho bạc Nhà Nước

7

7.2

04/04/2007

17/04/2007

5,000,000

130

QH071717

 

Ngân hàng PT Việt Nam

10

7.2

30/03/2007

18/04/2007

6,000,000

131

CP071213

 

Ngân hàng PT Việt Nam

5

7

04/11/2007

20/04/2007

7,000,000

132

QH072219

 

Ngân hàng PT Việt Nam

15

7.6

19/04/2007

4/5/2007

10,000,000

133

CP071416

 

Ngân hàng PT Việt Nam

7

7.3

18/04/2007

4/5/2007

7,000,000

134

QH070920

 

Ngân hàng PT Việt Nam

2

6.7

17/04/2007

8/5/2007

10,000,000